|
|
| |
|
PHÍ VẬN CHUYỂN |
 |
|
|
ẤN PHẨM GỞI MÁY BAY (Printed Papers Rates) Cước đã có thuế GTGT (This price is included VAT) ĐVT : USD |
|
|
|
|
|
Trọng lượng (Weight)
ĐVT: gram |
Châu Á Thái Bình Dương |
Châu Âu
Europe |
|
|
|
APPU(*) |
Các nước còn lại (other countries) |
|
100 |
0.84 |
0.93 |
1.03 |
1.28 |
1.38 |
|
200 |
1.58 |
1.75 |
1.95 |
2.45 |
2.65 |
|
300 |
2.65 |
2.96 |
3.26 |
4.01 |
4.31 |
|
400 |
2.95 |
3.26 |
3.66 |
4.66 |
5.06 |
|
500 |
3.25 |
3.56 |
4.06 |
5.31 |
5.81 |
|
600 |
4.73 |
5.24 |
5.84 |
7.34 |
7.94 |
|
700 |
5.03 |
5.54 |
6.24 |
7.99 |
8.69 |
|
800 |
5.33 |
5.84 |
6.64 |
8.64 |
9.44 |
|
900 |
5.63 |
6.14 |
7.04 |
9.29 |
10.19 |
|
1000 |
5.93 |
6.44 |
7.44 |
9.94 |
10.94 |
|
1100 |
7.39 |
8.11 |
9.21 |
11.96 |
13.06 |
|
1200 |
7.69 |
8.41 |
9.61 |
12.61 |
13.81 |
|
1300 |
7.99 |
8.71 |
10.01 |
13.26 |
14.56 |
|
1400 |
8.29 |
9.01 |
10.41 |
13.91 |
15.31 |
|
1500 |
8.59 |
9.31 |
10.81 |
14.56 |
16.06 |
|
1600 |
8.89 |
9.61 |
11.21 |
15.21 |
16.81 |
|
1700 |
9.19 |
9.91 |
11.61 |
15.86 |
17.56 |
|
1800 |
9.49 |
10.21 |
12.01 |
16.51 |
18.31 |
|
1900 |
9.79 |
10.51 |
12.41 |
17.16 |
19.06 |
|
2000 |
10.09 |
10.81 |
12.81 |
17.81 |
19.81 | |
|
|
Ghi chú (notes) : Bảng cước phí trên đây được tính dựa trên bảng cước các dịch vụ bưu chính (VNPT) quy định. Nếu Bưu điện thông báo có sự thay đổi mức cước phí thì chúng tôi sẽ thông báo cụ thể trong email báo giá gửi cho quý khách.
(*)APPU : Liên minh Bưu chính châu Á-Thái Bình Dương gồm các nước sau : (*)APPU : Asia-pacific Post Union comprises of the following countries : Afghanistan, Australia, Banglades, Bhutan, Brunei, China, India, Indonesia, Iran, Japan, Laos, Malaysia, Maldives, Nauru, Nepal, New Zealand, Pakistan, Papua-newguinea, Philippines, South Korea, Singapore, Srilanka, Thailand ,Việt Nam,Cambodia,Solomon,Myanmar & Fiji |
CƯỚC BƯU PHẨM VIỆT NAM ĐVT : VNĐ |
|
Ấn phẩm và túi M |
MỨC CƯỚC |
Ghi chú |
|
NẤC KHỐI LƯỢNG |
Cước chính |
Thuế |
Tổng cộng |
|
Đến 20 gram |
364 |
36 |
400 |
Các Ấn Phẩm có khối lượng tối đa là 5 Kg |
|
Trên 20 gram đến 50 gram |
545 |
55 |
600 |
| Trên 50 gram-100gram |
909 |
91 |
1,000 |
| Trên 100gram-250gram |
1,455 |
145 |
1,600 |
| Trên 250 gram-500gram |
2,727 |
273 |
3,000 |
| Trên 500 gram-1000gram |
4,364 |
436 |
4,800 |
| Trên 1000 gram-1500gram |
6,000 |
600 |
6,600 |
| Trên 1500 gram-2000gram |
7,273 |
727 |
8,000 |
| Mỗi nấc 1.000 tiếp theo hoặc phần lẻ |
1,818 |
182 |
2,000 |
|
Bưu thiếp |
|
|
Mỗi bưu thiếp |
545 |
55 |
600 |
| |
|
Bảng cước phí trên đây được tính dựa trên bảng cước các dịch vụ bưu chính (VNPT) quy định. Nếu Bưu điện thông báo có sự thay đổi mức cước phí thì chúng tôi sẽ thông báo cụ thể trong email báo giá gửi cho quý khách. |
CƯỚC BƯU PHẨM EMS (TRONG NƯỚC) ĐVT : VNĐ |
|
|
|
|
Cự ly |
Cước EMS nội tỉnh |
Cước EMS liên tỉnh |
|
Cự ly đến 300 km |
Cự ly trên 300 km |
|
Nấc khối lượng |
Cước chính |
Thuế |
Tổng thu |
Cước chính |
Thuế |
Tổng thu |
Cước chính |
Thuế |
Tổng thu |
| Đến 50 gram |
5636 |
564 |
6200 |
9500 |
950 |
10450 |
10000 |
1000 |
11000 |
| Trên 50 g đến 100g |
7273 |
727 |
8000 |
12000 |
1200 |
13200 |
13000 |
1300 |
14300 |
| Trên 100 g đến 250g |
9818 |
982 |
10800 |
16000 |
1600 |
17600 |
18000 |
1800 |
19800 |
| Trên 250 g đến 500g |
11273 |
1127 |
12400 |
22000 |
2200 |
24200 |
24000 |
2400 |
26400 |
| Trên 500 g đến 1000g |
13636 |
1364 |
15000 |
31000 |
3100 |
34100 |
35000 |
3500 |
38500 |
| Trên 1000 g đến 1500g |
18455 |
1846 |
20301 |
38000 |
3800 |
41800 |
45000 |
4500 |
49500 |
| Trên 1500 g đến 2000g |
21818 |
2182 |
24000 |
45000 |
4500 |
49500 |
54000 |
5400 |
59400 |
| Mỗi nấc 500 g tiếp theo |
1800 |
|
|
3000 |
|
|
4500 |
|
|
|
Cự ly |
Cước EMS liên tỉnh |
BP.EMS gởi từ TP.HCM đến Hà Nội và ngược lại từ 6h30 đến 10h30 sáng hàng ngày được giảm 10% cước chính |
|
Đi Bà Rịa-Vũng Tàu |
Đi Hà Nội-Đà Nẵng |
|
Nấc khối lượng |
Cước chính |
Thuế |
Tổng thu |
Cước chính |
Thuế |
Tổng thu |
Cước chính đã giảm 10 % |
Thuế |
Tổng thu |
| Đến 50 gram |
7636 |
764 |
8400 |
8000 |
800 |
8800 |
7200 |
720 |
7920 |
| Trên 50 g đến 100g |
9636 |
964 |
10600 |
10455 |
1046 |
11501 |
9410 |
941 |
10351 |
| Trên 100 g đến 250g |
13636 |
1364 |
15000 |
14545 |
1455 |
16000 |
13091 |
1309 |
14400 |
| Trên 250 g đến 500g |
18636 |
1864 |
20500 |
19273 |
1927 |
21200 |
17346 |
1735 |
19081 |
| Trên 500 g đến 1000g |
29091 |
2909 |
32000 |
31818 |
3182 |
35000 |
28636 |
2864 |
31500 |
| Trên 1000 g đến 1500g |
38000 |
3800 |
41800 |
42727 |
4273 |
47000 |
38454 |
3845 |
42299 |
| Trên 1500 g đến 2000g |
45000 |
4500 |
49500 |
54000 |
5400 |
59400 |
48600 |
4860 |
53460 |
| Mỗi nấc 500 g tiếp theo |
2700 |
|
|
3636 |
|
|
|
|
| |
|
|
Đến 300 km : An Giang-Bến Tre-Bình Dương-Bà Rịa Vũng Tàu-Bình Phước-Bình Thuận-Bạc Liêu-Cần Thơ-Đồng Nai-Đồng Tháp-Kiên Giang-Long An-Lâm Đồng-Sóc Trăng-Tiền Giang-Tây Ninh-Trà Vinh-Vĩnh Long
Trên 300 km : Các tỉnh còn lại |
|
|
CHỈ TIÊU TOÀN TRÌNH BP EMS TỪ TP.HỒ CHÍ MINH ĐI CÁC TỈNH |
|
|
24 Giờ : Hà Nội,Đà Nẵng,Khánh Hoà,Lâm Đồng,Ninh Thuận,Đồng Nai,Bà Rịa Vũng Tàu,Long An,Tiền Giang,Bến Tre,Vĩnh Long,Trà Vinh,Đồng Tháp,Cần Thơ,Sóc Trăng,Bạc Liêu,An Giang,Kiên Giang,Tây Ninh,Bình Thuận,Bình Dương,Cà Mau,Bình Phước,Phú Yên,TP.Hồ Chí Minh
36 Giờ : Lạng Sơn,Hà Tây,Hải Phòng,Quảng Ninh,Bắc Ninh,Nam Định,Thái Bình,Thừa Thiên Huế,Quảng Trị,Quảng Ngãi,Thanh Hoá,Ninh Bình,Bắc Giang,Hà Nam,Hải Dương,Hưng Yên,Thái Nguyên,Vĩnh Phúc,Đaklak,Phú Thọ,Quảng Nam,Hoà Bình,Kontum(*),Gia Lai,Quảng Bình.
(*) 54 Giờ nếu gởi vào thứ 2,3,5,7
42 Giờ : Nghệ An,Yên Bái
48 Giờ : Bình Định | |
|
|
| |
|
|